book of ruth

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách Ru-: "book of ruth" một cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh, kể về câu chuyện của Ru-, một người phụ nữ không phải dân Y--ra-ên nhưng đã kết hôn với một người Y--ra-ên ở lại với mẹ chồng Na-ô-mi sau khi chồng qua đời.

dụ sử dụng
  • (Sách Ru- một câu chuyện ngắn nhưng mạnh mẽ trong Cựu Ước.)
  • (Nhiều người thấy Sách Ru- truyền cảm hứng các chủ đề về lòng trung thành sự trung tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The book of ruth" thường được nhắc đến trong các bài giảng hoặc nghiên cứu Kinh Thánh như một dụ về lòng nhân từ sự quan phòng của Thiên Chúa.
    • The book of ruth demonstrates how God cares for the marginalized. (Sách Ru- cho thấy cách Thiên Chúa chăm sóc những người bị gạt ra ngoài lề xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruth (n): tên riêng của nhân vật chính trong sách này.

    • Ruth is known for her famous words to Naomi. (Ru- được biết đến qua những lời nói nổi tiếng với Na-ô-mi.)
  • Ruthless (adj): tàn nhẫn, không thương xót (không liên quan trực tiếp đến sách, nhưng cùng gốc từ "ruth" có nghĩa lòng thương xót).

    • He was a ruthless businessman. (Ông ta một doanh nhân tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Book of Ruth (cách viết khác): cùng một cuốn sách, không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • "The story of Ruth": câu chuyện về Ru-, thường dùng để thay thế cho "book of ruth".
    • The story of ruth is a beautiful example of loyalty. (Câu chuyện về Ru- một dụ đẹp về lòng trung thành.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be as loyal as Ruth": trung thành như Ru- (thành ngữ dùng để khen ngợi lòng trung thành tuyệt đối).
    • She stood by her friend through thick and thin, as loyal as Ruth. ( ấybên bạn mình trong mọi hoàn cảnh, trung thành như Ru-.)